Rechercher dans ce blog

mercredi 15 avril 2015

vô sinh


Mấy hôm nay, người ta bàn luận về "Bài thuốc huyền thoại Minh Mạng thang". Có người nói: "Tự Đức thuở nhỏ bị đậu mùa nên dẫn đến vô sinh."

image: Internet

Từ 1975 đến nay, ở Việt Nam có khuynh hướng dùng rất nhiều từ ngữ chữ Hán, hoặc nói y như người Tàu, hoặc tạo ra nhiều tiếng tưởng như của người Tàu, nhưng theo một nghĩa khác hẳn. 

Cái đáng chú ý là những chữ Hán này phần lớn không cần thiết. Vì tiếng Việt đã sẵn có cách diễn tả rõ ràng và dễ hiểu. 

Đó là trường hợp hai chữ "vô sinh" ở trên.

Trong tiếng Hán "vô sinh" có hai nghĩa chính sau đây:
(1) Không ra đời, không sống trên đời. Thi Kinh: Tri ngã như thử, Bất như vô sinh 知我如此, 不如無生 (Tiểu nhã 小雅, Điều chi hoa 苕之華) Biết ta cũng như thế (giống như hoa lá cây điều chóng tàn lụn)
, Thì chẳng thà đừng sinh ra vậy.
(2) Bất sinh bất diệt, thoát ra ngoài vòng sống chết luân hồi (thuật ngữ Phật giáo).

Theo một trang wikipedia, "vô sinh" dịch sang tiếng Pháp là "stérile".

Theo Larousse Dictionnaire de la langue française avec explications bilingues
stérile adj.
(2) Qui est inapte à la génération: bất sinh dục 不生育, bất dựng 不孕. Ex: Femme stérile (syn. infécond). 

Dò theo Tự Điển Pháp Việt của Đào Duy Anh:
stérile adj.
(2) Không con cái — Homme, femme stérile: Người hiếm con, hiếm hoi.

Như vậy, tại sao ta không dùng cách nói sẵn có trong tiếng Việt, trong sáng và dễ hiểu: "Vua Tự Đức thuở nhỏ bị đậu mùa nên không thể có con."




Aucun commentaire:

Enregistrer un commentaire